Sách dạy máy xe hơi /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hải Phòng :
Nxb. Hải phòng,
2001.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00709nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090102568 | ||
| 005 | ##20091222 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 629.2 |b PH-M |
| 100 | # | # | |a Phan Văn Mão. |
| 245 | # | # | |a Sách dạy máy xe hơi / |c Phan Văn Mão. |
| 260 | # | # | |a Hải Phòng : |b Nxb. Hải phòng, |c 2001. |
| 300 | # | # | |a 187 tr. : |b minh họa ; |c 19x27 cm. |
| 653 | # | # | |a Động cơ ô tô |
| 653 | # | # | |a Sửa chữa |
| 923 | # | # | |a 15/2009 |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 32000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |