Sổ tay các nước trên thế giới /
Sparad:
| Övriga upphovsmän: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Tp. Hồ Chí Minh :
Trẻ,
2000.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00730nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090102679 | ||
| 005 | ##20091223 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 910.3 |b Sot |
| 245 | # | # | |a Sổ tay các nước trên thế giới / |c Y Nhã LST biên soạn. |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2000. |
| 300 | # | # | |a 549 tr. : |b minh họa ; |c 21 cm. |
| 653 | # | # | |a Địa lý thế giới |
| 700 | # | # | |a Y Nhã LST, |e biên soạn. |
| 923 | # | # | |a 15/2009 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 60000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |