Trắc nghiệm vật lý : 690 câu trắc nghiệm dùng cho học sinh phổ thông trung học và trung học chuyên ban /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Đà Nẵng :
Nxb. Đà nẵng,
1997.
|
| Cyfres: | Tủ sách dùng trong nhà trường.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00917nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090103111 | ||
| 005 | ##20091229 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 530.076 |b NG-T |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Quang Tâm. |
| 245 | # | # | |a Trắc nghiệm vật lý : |b 690 câu trắc nghiệm dùng cho học sinh phổ thông trung học và trung học chuyên ban / |c Nguyễn Quang Tâm, Lê Thị Quỳnh Anh. |
| 260 | # | # | |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà nẵng, |c 1997. |
| 300 | # | # | |a 307 tr. ; |c 21 cm. |
| 490 | # | # | |a Tủ sách dùng trong nhà trường. |
| 653 | # | # | |a Sách bài tập |
| 653 | # | # | |a Vật lý |
| 700 | # | # | |a Lê Thị Quỳnh Anh. |
| 923 | # | # | |a 15/2009 |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 15000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |