1000 câu hội thoại Đức - Việt /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Nxb. Hà nội,
1999.
|
| Edizioa: | Tái bản lần thứ nhất, có bổ sung. |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00839nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090103158 | ||
| 005 | ##20091230 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 435 |b NG-Q |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Quang. |
| 245 | # | # | |a 1000 câu hội thoại Đức - Việt / |c Nguyễn Quang. |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ nhất, có bổ sung. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nxb. Hà nội, |c 1999. |
| 300 | # | # | |a 108 tr. ; |c 9x13 cm. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng song ngữ Đức - Việt |
| 653 | # | # | |a Mẫu câu |
| 653 | # | # | |a Tiếng Đức |
| 923 | # | # | |a 15/2009 |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 5000 |
| 993 | # | # | |a 1999 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |