|
|
|
|
| LEADER |
01155nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU090103381 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Mai Văn Hai
|
| 245 |
# |
# |
|a Đất thổ cư và tính chất cư trú theo quan hệ họ hàng thân tộc ở nông thôn đồng bằng sông Hồng :
|b Qua tư liệu làng Đào Xá, xã An Bình, Nam Thanh Hải Hưng /
|c Mai Văn Hai
|
| 651 |
# |
# |
|a Đào Xá, An Bình, Nam Sách, Hải Dương
|
| 651 |
# |
# |
|a Đồng bằng sông Hồng
|
| 653 |
# |
# |
|a Đất thổ cư
|
| 653 |
# |
# |
|a Cư trú
|
| 653 |
# |
# |
|a dòng họ
|
| 653 |
# |
# |
|a Họ hàng
|
| 653 |
# |
# |
|a Quan hệ xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Sản xuất nông nghiệp
|
| 700 |
# |
# |
|a Philippe.J
|
| 773 |
# |
# |
|t Xã hội học
|g Số 1, 1997, tr 32 - 40
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a CP
|
| 933 |
# |
# |
|a LS
|
| 933 |
# |
# |
|a NL
|
| 933 |
# |
# |
|a VN
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Trần Văn Thống Nhất
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|