|
|
|
|
| LEADER |
00976nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU090103400 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Mạnh Năm
|
| 245 |
# |
# |
|a Thu xếp ăn ở trong hộ có người cao tuổi tại một làng châu thổ sông Hồng /
|c Lê Mạnh Năm
|
| 651 |
# |
# |
|a Đồng bằng sông Hồng
|
| 651 |
# |
# |
|a An Bình, Nam Sách, Hải Dương
|
| 651 |
# |
# |
|a châu thổ sông Hồng
|
| 653 |
# |
# |
|a Chăm sóc sức khoẻ
|
| 653 |
# |
# |
|a Hộ gia đình
|
| 653 |
# |
# |
|a Người cao tuổi
|
| 773 |
# |
# |
|t Xã hội học
|g Số 4, 2001, tr 62 - 72
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a CP
|
| 933 |
# |
# |
|a VN
|
| 933 |
# |
# |
|a XH
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Trần Văn Thống Nhất
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|