|
|
|
|
| LEADER |
00859nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU090103463 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Cần
|
| 245 |
# |
# |
|a Dư địa chí, một số giá trị tiêu biểu /
|c Nguyễn Văn Cần
|
| 600 |
# |
# |
|a Nguyễn Trãi,
|d 1380-1442.
|t Dư địa chí
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa chí
|
| 653 |
# |
# |
|a Dư địa chí
|
| 653 |
# |
# |
|a Giá trị văn hóa
|
| 773 |
# |
# |
|t Văn hoá nghệ thuật
|g Số 8, 2006, tr.78-81
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a DP
|
| 933 |
# |
# |
|a VH
|
| 933 |
# |
# |
|a VN
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Minh Cầm
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|