60 năm Quốc hội Việt Nam : 1946 - 2006 = 60 years of the Vietnamese national assembly.
Đã lưu trong:
| Formáid: | Sách giấy |
|---|---|
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H. :
Thông tấn,
2006.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00820nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090103471 | ||
| 005 | ##20070123 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 328.597 |b Nam |
| 245 | # | # | |a 60 năm Quốc hội Việt Nam : 1946 - 2006 = |b 60 years of the Vietnamese national assembly. |
| 246 | # | # | |a 60 years of the Vietnamese national assembly. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thông tấn, |c 2006. |
| 300 | # | # | |a 345 tr. : |b minh hoạ [màu] ; |c 29 cm. |
| 653 | # | # | |a Cơ quan lập pháp. |
| 653 | # | # | |a Cơ quan quyền lực nhà nước. |
| 653 | # | # | |a Quốc hội. |
| 923 | # | # | |a 32/2006 |
| 992 | # | # | |a 290.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |