|
|
|
|
| LEADER |
00851nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU100000071 |
| 005 |
##20100312 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Hiệp Đức.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thế giới rối đa sắc mầu /
|c Hiệp Đức, Hoàng Yến.
|
| 246 |
# |
# |
|a Thế giới rối đa sắc màu /
|c Hiệp Đức, Hoàng Yến.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao lưu văn hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Múa rối
|
| 653 |
# |
# |
|a Sâu khấu dân gian
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Yến.
|
| 773 |
# |
# |
|t Nhân dân hàng tháng
|g Số3(131), 2008, tr. 24
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|