|
|
|
|
| LEADER |
01089nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU100103796 |
| 005 |
##20100126 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 628.168
|b MA-A
|
| 100 |
# |
# |
|a Mai Tuấn Anh,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình hóa học nước và nước thải =
|b Water and wastewater chemistry /
|c Mai Tuấn Anh, Nguyễn Thị Thanh Mỹ, Lâm Minh Triết.
|
| 246 |
# |
# |
|a Water and wastewater chemistry
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 380 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 379.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoá học môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Nước tự nhiên
|
| 653 |
# |
# |
|a Xử lý nước thải
|
| 700 |
# |
# |
|a Lâm Minh Triết,
|c GS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thanh Mỹ,
|c ThS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 18/2009
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 88000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|