|
|
|
|
| LEADER |
00915nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU100104135 |
| 005 |
##20100304 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Giả Hồng Liên.
|
| 245 |
# |
# |
|a Chú giải học Trung Quốc và Trung Quốc hóa chú giải học /
|c Giả Hồng Liên, Trần Thúy Ngọc dịch.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bản sắc văn hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Chú giải học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải thích
|
| 653 |
# |
# |
|a Lí luận khoa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa dân tộc
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thúy Ngọc ,
|e dịch.
|
| 773 |
# |
# |
|t Triết học
|g Số6(205), 2008, tr. 49-58
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|