|
|
|
|
| LEADER |
00915nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU100104239 |
| 005 |
##20100305 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Lục Học Nghệ,
|c GS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Về lý luận và thực tiễn xây dựng xã hội /
|c Lục Học Nghệ, Trần Thúy Ngọc dịch.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chế độ XHCN
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế XHCN
|
| 653 |
# |
# |
|a Lí luận khoa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển xã hội
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thúy Ngọc,
|e dịch.
|
| 773 |
# |
# |
|t Triết học
|g Số12(211), 2008, tr. 22-37
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|