|
|
|
|
| LEADER |
00807nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU100105481 |
| 005 |
##20100331 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Bùi Quốc Quang,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thimerosal và thuốc chủng ngừa /
|c Bùi Quốc Quang, Lê Văn Nhân.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chăm sóc sức khỏe
|
| 653 |
# |
# |
|a Muối hữu cơ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thuốc miễn dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Văn Nhân,
|c DS.
|
| 773 |
# |
# |
|t Thuốc và sức khỏe
|g Số4(353), 2008, tr. 12
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|