|
|
|
|
| LEADER |
01044nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU100107352 |
| 005 |
##20100511 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 245 |
# |
# |
|a Các khái niệm về công nghệ cao, công nghiệp công nghệ cao, khu công nghệ cao và phân loại các lĩnh vực và ngành công nghiệp công nghệ /
|c Phòng phân tích thông tin trung tâm thông tin khoa học công nghệ quốc gia.
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ cao
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghiệp công nghệ cao
|
| 653 |
# |
# |
|a Khu công nghiệp
|
| 710 |
# |
# |
|a Phòng phân tích thông tin trung tâm thông tin khoa học công nghệ quốc gia.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tổng luận khoa học Công nghệ Kinh tế
|g Số3(241), 2008, tr. 2-6
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|