|
|
|
|
| LEADER |
01063nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU100107362 |
| 005 |
##20100511 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 245 |
# |
# |
|a Hệ thống quản lý khoa học và công nghệ ở trung ương và địa phương của Trung quốc /
|c Phòng phân tích thông tin trung tâm thông tin khoa học công nghệ quốc gia.
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ thông tin
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghiệp hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển nguồn nhân lực
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lí
|
| 710 |
# |
# |
|a Phòng phân tích thông tin trung tâm thông tin khoa học công nghệ quốc gia.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tổng luận khoa học Công nghệ Kinh tế
|g Số6(244), 2008, tr. 2-16
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|