Các chỉ số thống kê R & D của Hàn Quốc /
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Άρθρο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00799nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU100107381 | ||
| 005 | ##20100511 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Phùng Anh Tiến. |
| 245 | # | # | |a Các chỉ số thống kê R & D của Hàn Quốc / |c Phùng Anh Tiến. |
| 653 | # | # | |a Công nghệ mới |
| 653 | # | # | |a Chi phí |
| 653 | # | # | |a Nhà khoa học |
| 653 | # | # | |a Thống kê |
| 773 | # | # | |t Tổng luận khoa học Công nghệ Kinh tế |g Số11(249), 2008, tr. 26-52 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Linh Chi |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |