|
|
|
|
| LEADER |
00832nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU100108248 |
| 005 |
##20080107 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 959.704
|b VO-G
|
| 100 |
# |
# |
|a Võ Nguyên Giáp,
|c Đại tướng.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tổng tập hồi ký /
|c Võ Nguyên Giáp.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Quân đội Nhân dân,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 1359 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 27 cm.
|
| 600 |
# |
# |
|a Võ Nguyên Giáp,
|d 1911-2013.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hồi ký.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tướng
|z Việt Nam
|v Tiểu sử.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Chính trị và chính quyền
|y 1975-
|
| 923 |
# |
# |
|a 24/2007
|
| 992 |
# |
# |
|a 380000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Phan Ngọc Đông
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|