Petit atlas các hiện tượng tự nhiên = Petit atlas des phénomènes naturels /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , |
| Format: | Book (Paper) |
| Language: | Vietnamese French |
| Published: |
Tp. HCM :
Trẻ,
2010.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01314nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU100108471 | ||
| 005 | ##20100601 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h fre |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 508 |b DE-A |
| 100 | # | # | |a Debroise, Anne. |
| 245 | # | # | |a Petit atlas các hiện tượng tự nhiên = |b Petit atlas des phénomènes naturels / |c Anne Debroise, Érick Seinandre; Hà Hải Châu dịch. |
| 246 | # | # | |a Petit atlas des phénomènes naturels |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Trẻ, |c 2010. |
| 300 | # | # | |a 171 tr. : |b minh hoạ ; |c 21 cm. |
| 505 | # | # | |a Lời tựa -- Lửa của trái đất -- Khi trái đất rung chuyển -- Khi gió hoảng loạn -- Cơn cuồng nộ của nước -- Trong sự kiềm tỏa của băng -- Các cảnh tưởng của bầu trời -- Hiện tượng vũ trụ -- Nhật thực và nguyệt thực. |
| 653 | # | # | |a Địa vật lý |
| 653 | # | # | |a Khí tượng học |
| 653 | # | # | |a Khoa học trái đất |
| 653 | # | # | |a Thảm họa thiên nhiên |
| 700 | # | # | |a Hà Hải Châu, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Seinandre, Érick. |
| 923 | # | # | |a 04/2010 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 43000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |