|
|
|
|
| LEADER |
01272nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU100109437 |
| 005 |
##20100625 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.381 5
|b TR-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Trần Thị Thuý Hà,
|c ThS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình điện tử số /
|c Trần Thị Thuý Hà, Đỗ Mạnh Hà.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thông tin và Truyền thông,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 574 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 574.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Hệ đếm -- Chương 2. Đại số Boole -- Chương 3. Cổng logic TTL và CMOS -- Chương 4. Mạch logic tổ hợp -- Chương 5. Mạch logic tuần tự -- Chương 6. Mạch phát xung và tạo dạng xung -- Chương 7. Bộ nhớ bán dẫn -- Chương 8. Cấu kiện logic khả trình -- Chương 9. Ngôn ngữ mô tả phần cứng VHDL.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật điện tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật số
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Mạnh Hà.
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2010
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 88000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|