|
|
|
|
| LEADER |
01362nam a2200457 4500 |
| 001 |
DLU100109792 |
| 005 |
##20100715 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 909.8
|b Nhu
|
| 245 |
# |
# |
|a Những khía cạnh lịch sử - văn hoá Việt Nam và thế giới /
|c Lê Thị Kim Dung, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 361 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần thứ nhất. Lịch sử thế giới -- Phần thứ hai. Lịch sử Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Lịch sử thế giới.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Lịch sử.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Quỳnh Nga,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Quang Dũng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Dương Quang Hiệp,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Văn Hiển,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thị Anh Đào,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thị Kim Dung.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Hoàng Linh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Mạnh Hà,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thùy Nhung.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Thị Hồng Vinh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Mai Phượng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Hợi.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Tâm.
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2010
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 48000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|