|
|
|
|
| LEADER |
01538nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU100109877 |
| 005 |
##20100716 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 658.409 2
|b MA-J
|
| 100 |
# |
# |
|a Maxwell, John C.
|
| 245 |
# |
# |
|a 21 nguyên tắc vàng của nghệ thuật lãnh đạo /
|c John C. Maxwell; Đinh Việt Hoà dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Lao động - Xã hội,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 327 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a 1. Nguyên tắc giới hạn -- 2. Nguyên tắc ảnh hưởng -- 3. Nguyên tắc tiến trình -- 4. Nguyên tắc hàng hải -- 5. Nguyên tắc E.F. Hutton -- 6. Nguyên tắc nền tảng -- 7. Nguyên tắc tôn trọng -- 8. Nguyên tắc trực giác -- 9. Nguyên tắc hấp dẫn -- 10. Nguyên tắc kết nối -- 11. Nguyên tắc thân tín -- 12. Nguyên tắc chia sẻ quyền lực -- 13. Nguyên tắc tái tạo -- 14. Nguyên tắc tin cậy -- 15. Nguyên tắc chiến thắng -- 16. Nguyên tắc động lực -- 17. Nguyên tắc ưu tiên -- 18. Nguyên tắc hy sinh -- 19. Nguyên tắc thời cơ -- 20. Nguyên tắc phát triển bùng nổ -- 21. Nguyên tắc di sản.
|
| 653 |
# |
# |
|a Người lãnh đạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghệ thuật lãnh đạo
|
| 700 |
# |
# |
|a Đinh Việt Hoà,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2010
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 69000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|