|
|
|
|
| LEADER |
00791nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU100110799 |
| 005 |
##20100818 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 305.895 922
|b Ngu
|
| 245 |
# |
# |
|a Người Hmông ở Việt Nam =
|b The Hmong in Vietnam /
|c Vũ Quốc Khánh Chủ biên.
|
| 246 |
# |
# |
|a The Hmong in Vietnam
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thông tấn,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a 176 tr. :
|b minh hoạ ;
|a 30 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a H'Mông (Dân tộc Châu Á)
|z Việt Nam.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Quốc Khánh,
|e Chủ biên.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2010
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 290000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|