|
|
|
|
| LEADER |
00881nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU100110838 |
| 005 |
##20100818 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Khang.
|
| 245 |
# |
# |
|a Bản đồ tổng quát của Tổ chức Y tế thế giới về y học cổ truyền, bổ sung và thay thế :
|b Trung tâm phát triển y tế thế giới, Kobe, Nhất Bản, 2005 /
|c Nguyễn Khang.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây thuốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Dược học
|
| 653 |
# |
# |
|a Y dược cổ truyền
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Dược học
|g Số4(384), 2008, tr. 42
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|