|
|
|
|
| LEADER |
01233nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU100110948 |
| 005 |
##20100823 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 004.68
|b Wim
|
| 245 |
# |
# |
|a WiMAX và kinh doanh WiMAX /
|c Trần Hồng Tuấn, Bùi Ngọc Khiêm tổng hợp và biên soạn.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thông tin và Truyền thông,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 367 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách khoa học - công nghệ.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 366.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Giới thiệu -- Chương 2. Tổng quan về WiMAX -- Chương 3. Tác động của WiMAX -- Chương 4. Kinh doanh WiMAX -- Chương 5. Chiến lược WiMAX.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ thống viễn thông
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật mạng
|
| 653 |
# |
# |
|a Mạng không dây
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Ngọc Khiêm,
|e tổng hợp và biên soạn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Hồng Tuấn,
|e tổng hợp và biên soạn.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2010
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 59000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|