Chèo lái con đường sự nghiệp : 20 biển chỉ dẫn không thể bỏ qua /
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Altres autors: | , |
| Format: | Sách giấy |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
H. :
Tri thức,
2007.
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01971nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU100111030 | ||
| 005 | ##20100826 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 650.1 |b EL-J |
| 100 | # | # | |a Ellig, Janice Reals. |
| 245 | # | # | |a Chèo lái con đường sự nghiệp : |b 20 biển chỉ dẫn không thể bỏ qua / |c Janice Reals Ellig, William J. Morin; Thùy Anh, Hồng Thanh dịch. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Tri thức, |c 2007. |
| 300 | # | # | |a 317 tr. ; |c 21 cm. |
| 505 | # | # | |a Biển chỉ dẫn số 1. Dừng lại -- Biển chỉ dẫn số 2. Lối thoát -- Biển chỉ dẫn số 3. Chú ý ngõ cụt -- Biển chỉ dẫn số 4. Chướng ngại vật -- Biển chỉ dẫn số 5. Khúc cua -- Biển chỉ dẫn số 6. Nhường đường cho xe khác -- Biển chỉ dẫn số 7. Đường trơn khi trời mưa -- Biển chỉ dẫn số 8. đường hầm -- Biển chỉ dẫn số 9. Chú ý đá lở -- Biển chỉ dẫn số 10. Đường hẹp -- Biển chỉ dẫn số 11. Vùng nguy hiểm -- Biển chỉ dẫn số 12. Trông trừng trẻ em -- Biển chỉ dẫn số 13. Chỉ dừng lại khi khẩn cấp -- Biển chỉ dẫn số 14. Nhà bảo trợ hay người tình nguyện -- Biển chỉ dẫn số 15. Phá vỡ vòng vây -- Biển chỉ dẫn số 16. Cấm vào -- Biển chỉ dẫn số 17. Vấn đề nhạy cảm -- Biển chỉ dẫn số 18. Tiền phạt giao thông -- Biển chỉ dẫn số 19. Vạch qua đường -- Biển chỉ dẫn số 20. Kết thúc con đường sự nghiệp. |
| 653 | # | # | |a Bí quyết thành công |
| 653 | # | # | |a Thành công cá nhân |
| 700 | # | # | |a Hồng Thanh, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Thùy Anh, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 06/2010 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 41000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |