|
|
|
|
| LEADER |
00906nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU100111149 |
| 005 |
##20100830 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Trần Tú Ba,
|c KS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Dự báo độ chứa khí và độ thoát khí mê tan đề phòng chống cháy nổ khí tại các mỏ hầm lò /
|c Trần Tú Ba, Ninh Quang Thành biên tập.
|
| 653 |
# |
# |
|a Khí mêtan
|
| 653 |
# |
# |
|a Khí tự nhiên
|
| 653 |
# |
# |
|a Phòng chống cháy nổ
|
| 700 |
# |
# |
|a Ninh Quang Thành,
|e Biên tập.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Công nghiệp mỏ
|g Số 4, 2008, tr. 17-18
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|