|
|
|
|
| LEADER |
01147nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU100111698 |
| 005 |
##2010914 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 959.702
|b HO-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Hoàng Xuân Hãn,
|c GS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Lý Thường Kiệt - Lịch sử ngoại giao và tông giáo triều Lý /
|c Hoàng Xuân Hãn.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Nxb. Hà Nội,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 378 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần thứ nhất. Bại Chiêm phá Tống -- Phần thứ hai. Kháng Tống - Đòi đất -- Phần thứ ba. Vì dân vì đạo -- Phụ lục. Các bảng chỉ dẫn -- Ảnh và bản đồ.
|
| 600 |
# |
# |
|a Lý Thường Kiệt,
|d 1019-1105.
|
| 650 |
# |
# |
|a Phật giáo
|z Việt Nam
|x Lịch sử.
|
| 651 |
# |
# |
|a Trung Quốc
|x Quan hệ ngoại giao
|z Việt Nam.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Quan hệ ngoại giao
|z Trung Quốc.
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2010
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 19000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|