|
|
|
|
| LEADER |
01246nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU100112656 |
| 005 |
##20101021 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 657
|b NG-L
|
| 100 |
# |
# |
|a Nghiêm Văn Lợi,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình nguyên lý kế toán /
|c Nghiêm Văn Lợi.
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Tài chính,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 270 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.269.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Bản chất của kế toán -- Chương II. Đối tượng kế toán -- Chương III. Chừng từ kế toán -- Chương IV. Tính giá tài sản -- Chương V. Tài khoản kế toán -- Chương VI. Báo cáo kế toán -- Chương VII. Kế toán một số nghiệp vụ kinh doanh chủ yếu -- Chương VIII. Sổ kế toán và hình thức kế toán -- Chương IX. Tổ chức kế toán -- Phần phụ lục.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Kế toán
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2010
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 50000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|