|
|
|
|
| LEADER |
02613nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU100113910 |
| 005 |
##20101208 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 330.95
|b ST-J
|
| 100 |
# |
# |
|a Stiglitz, Joseph E.
|
| 245 |
# |
# |
|a Nhìn lại sự thần kỳ của các nước Đông Á /
|c Joseph E. Stiglitz, Shahid Yusuf; Huỳnh Văn Thanh biên dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Từ điển Bách khoa,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 669 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Sự thần kỳ của Đông Á trong thiên niên kỷ -- Chương 2. Phát triển, khủng hoảng và tương lại khôi phục kinh tế ở Đông Á -- Chương 3. Biến chuyển công nghệ và sự phát triển ở Đông Á : Quan điểm vĩ mô và vi mô -- Chương 4. Công nghiệp hoá nông thôn của Trung Quốc trong bối cảnh sự thần kỳ của Đông Á.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 5. Sau khủng hoảng, bản vị đôla của Đông Á được phục hồi: Một sự giải thích về sự cố định hoá hối suất cao tần -- Chương 6. Chính sách công nghiệp và tài chính ở Trung Quốc và Việt Nam: Một mô hình mới hay sự tái diễn kinh nghiệm của Đông Á? -- Chương 7. Kiểm soát nhà nước trong quản lý hoạt động của các công ty với tư cách một định chế quá độ: Các bài học từ Trung Quốc -- Chương 8. Quan hệ công ty - chính quyền ở nước Nhật thời hậu chiến: Sự thành công và thất bại cảu chủ nghĩa đa nguyên hành chính.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 9. Mở đầu về sự thần kỳ: Nhà nước và cải cách khu vực doanh nghiệp tại Hàn Quốc -- Chương 10. Thương mại và phát triển: Định hướng theo nhập khẩu hay xuất khẩu? Bằng chứng từ Nhật Bản và Hàn Quốc -- Chương 11. Sự nảy sinh mối quan hệ FDI - mậu dịch và phát triển kinh tế tại Đông Á -- Chương 12. Nhìn lại vai trò của chính sách nhà nước tại Đông Nam Á -- Chương 13. Từ thần kỳ đến khủng hoảng rồi khôi phục: Các bài học từ bốn thập niên kinh nghiệm của Đông Á.
|
| 653 |
# |
# |
|a Đông Á
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển kinh tế
|
| 700 |
# |
# |
|a Huỳnh Văn Thanh,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Yusuf, Shahid.
|
| 923 |
# |
# |
|a 10/2010
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 117000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|