|
|
|
|
| LEADER |
01374nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU100114285 |
| 005 |
##20101216 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 959.704 092
|b Von
|
| 245 |
# |
# |
|a Võ Nguyên Giáp - Vị Tổng tư lệnh bách chiến bách thắng.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Lao động,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 634 tr. ;
|c 27 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần thứ nhất. Quê hương - Gia đình - Thời niên thiếu của Võ Nguyên Giáp -- Phần thứ hai. Những chặng đường lịch sử -- Phần thứ ba. Chiến đấu trong vòng vây -- Phần thứ tư. Đường tới Điện Biên Phủ -- Phần thứ năm. Điện Biên Phủ - Điểm hẹn lịch sử -- Phần thứ sáu. Tổng hành dinh trong mùa xuân toàn thắng.
|
| 600 |
# |
# |
|a Võ Nguyên Giáp,
|d 1911-
|x Tiểu sử.
|
| 650 |
# |
# |
|a Điện Biên Phủ, Trận đánh, Điện Biên Phủ, Việt Nam
|y 1954.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chiến tranh Việt Nam, 1961-1975.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Chính trị và chính quyền
|y 1945-1975.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Chính trị và chính quyền
|y 1975-.
|
| 923 |
# |
# |
|a 14/2010
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 295000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|