| LEADER | 00844nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU100114846 | ||
| 005 | ##20101231 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 512.007 12 |b TR-V |
| 100 | # | # | |a Trần Vinh. |
| 245 | # | # | |a Thiết kế bài giảng đại số và giải tích 11 nâng cao. |n t.I / |c Trần Vinh. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nxb. Hà nội, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 224 tr. ; |c 24 cm. |
| 505 | # | # | |a Chương I. Hàm số lượng giác và phương trình lượng giác -- Chương II. Tổ hợp và xác suất. |
| 650 | # | # | |a Đại số. |
| 923 | # | # | |a 16/2010 |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 26000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |