Làm chủ Windows Server 2003. t.I /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Thống kê,
2005.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00771nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110000103 | ||
| 005 | ##20110301 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 005.43 |b PH-D |
| 100 | # | # | |a Phạm Hoàng Dũng. |
| 245 | # | # | |a Làm chủ Windows Server 2003. |n t.I / |c Phạm Hoàng Dũng, Hoàng Đức Hải. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê, |c 2005. |
| 300 | # | # | |a 723 tr. : |b minh hoạ ; |c 24 cm. |
| 653 | # | # | |a Microsoft Windows server |
| 700 | # | # | |a Hoàng Đức Hải. |
| 923 | # | # | |a 01/2011VL |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 139000 |
| 994 | # | # | |a KVL |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |