Căn bản nghệ thuật gấp giấy Origami : Nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản : 12 mẫu xếp giấy căn bản dành cho người mới học /
Shranjeno v:
| Drugi avtorji: | |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
Văn hoá - Thông tin,
2005.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00840nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110000263 | ||
| 005 | ##20110603 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 736.982 |b Can |
| 245 | # | # | |a Căn bản nghệ thuật gấp giấy Origami : |b Nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản : 12 mẫu xếp giấy căn bản dành cho người mới học / |c Nguyễn Minh Tiến biên dịch. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá - Thông tin, |c 2005. |
| 300 | # | # | |a 64 tr. : |b minh hoạ màu ; |c 27 cm. |
| 653 | # | # | |a Origami |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Minh Tiến, |e biên dịch. |
| 923 | # | # | |a 01/2011SH |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 40000 |
| 994 | # | # | |a KSH |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |