| LEADER | 00753nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110115065 | ||
| 005 | ##20110107 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Kushner, Aleksandr. |
| 245 | # | # | |a Định luật bảo tồn thi ca / |c Aleksandr Kushner, Lê Sơn dịch. |
| 653 | # | # | |a Câu trúc |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ |
| 653 | # | # | |a Ngữ điệu |
| 700 | # | # | |a Lê Sơn, |e Dịch. |
| 773 | # | # | |t Thơ |g Số 9, 2008, tr. 100-105 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Linh Chi |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |