|
|
|
|
| LEADER |
01024nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU110115421 |
| 005 |
##20110118 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 915.973 1
|b Han
|
| 245 |
# |
# |
|a Ha Noi Who are you?.
|n t.IV,
|p Hanoian food =
|b Hà Nội, Bạn là ai?.
|n t.IV,
|p Món ăn Hà Nội /
|c Hữu Ngọc chủ biên.
|
| 246 |
# |
# |
|a Hà Nội, Bạn là ai?.
|n t.IV,
|p Món ăn Hà Nội
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b NXB. Hà nội,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 115 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 19 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách Thăng Long 1000 năm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Hà Nội
|
| 653 |
# |
# |
|a Món ăn cổ truyền
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hoá ẩm thực
|
| 700 |
# |
# |
|a Hữu Ngọc,
|e chủ biên.
|
| 923 |
# |
# |
|a 16/2010
|
| 990 |
# |
# |
|a t.IV
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 11000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|