|
|
|
|
| LEADER |
01492nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU110115500 |
| 005 |
##20110125 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 370.959 7
|b Van
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn sách thi Đình Thăng Long - Hà Nội.
|n t.I /
|c Nguyễn Văn Thịnh chủ trì, Đinh Thanh Hiếu, Phùng Minh Hiếu.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b NXB. Hà nội,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 674 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách Thăng Long 1000 năm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Bài 1. Khoa thi tiến sĩ năm Đại Bảo thứ ba (1442) -- Bài 2. Khoa thi tiến sĩ năm Hồng Đức thứ sáu (1475) -- Bài 3. Khoa thi tiến sĩ năm Diên Thành thứ sáu (1583) -- Bài 4. Khoa thi tiến sĩ năm Vĩnh Tộ thứ năm (1623) -- Bài 5. Khoa thi tiến sĩ năm Phúc Thái thứ nhất (1643) -- Bài 6. Khoa thi tiến sĩ năm Vĩnh Thọ thứ tư (1661) -- Bài 7. Khoa thi tiến sĩ năm Minh Mệnh thứ ba (1822)
|
| 653 |
# |
# |
|a Hà Nội
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Thi Đình
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản Hán Nôm
|
| 700 |
# |
# |
|a Đinh Thanh Hiếu,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Thịnh,
|c PGS.TS.,
|e chủ trì.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phùng Minh Hiếu,
|c ThS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 18/2010
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 34000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|