|
|
|
|
| LEADER |
01846nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU110115533 |
| 005 |
##20110126 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 351
|b HOC
|
| 110 |
# |
# |
|a Học viện Hành chính.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tài liệu bồi dưỡng về quản lý hành chính nhà nước :
|b Chương trình chuyên viên chính.
|n t.III,
|p Quản lý nhà nước đối với ngành, lĩnh vực /
|c Học viện Hành chính.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và Kỹ thuật,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 491 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chuyên đề 18. Quản lý nhà nước về kinh tế -- Chuyên đề 19. Quản lý tài chính công, công sản và dịch vụ công -- Chuyên đề 20. Quản lý nhà nước về đô thị -- Chuyên đề 21. Quản lý nhà nước về nông nghiệp, nông thôn -- Chuyên đề 22. Tổng quan về các vấn đề xã hội và chính sách xã hội -- Chuyên đề 23. Quản lý nhà nước về lao động và việc làm, tiền lương và bảo trợ xã hội,d ân số và kế hoạch hoá gia đình.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chuyên đề 24. Quản lý nhà nước về văn hoá, giáo dục và y tế -- Chuyên đề 25. Quản lý nhà nước về khoa học, công nghệ và môi trường, tài nguyên -- Chuyên đề 26. Quản lý nhà nước về dân tộc và tôn giáo -- Chuyên đề 27. Quản lý nhà nước về quốc phòng và an ninh -- Chuyên đề 28. Quản lý công tác hành chính tư pháp.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hành chính công
|z Việt Nam.
|
| 923 |
# |
# |
|a 18/2010
|
| 990 |
# |
# |
|a t.III
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 79000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|