|
|
|
|
| LEADER |
00898nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU110115575 |
| 005 |
##20110127 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 398.209 597
|b Dan
|
| 245 |
# |
# |
|a Dân ca Mường :
|b Phần tiếng Mường /
|c Bùi Thiện sưu tầm, biên dịch; Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam..
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá Dân tộc,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 858 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân ca Mường
|
| 653 |
# |
# |
|a Sưu tầm văn học
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học dân gian
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Thiện,
|e sưu tầm, biên dịch.
|
| 710 |
# |
# |
|a Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam.
|
| 923 |
# |
# |
|a 18/2010
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 43000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|