Thuật ngữ công nghệ điện hạt nhân Pháp - Việt - Anh.
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Sách giấy |
|---|---|
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H :
Khoa học và Kỹ thuật,
2008.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00882nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110115876 | ||
| 005 | ##20110215 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 539.03 |b Thu |
| 245 | # | # | |a Thuật ngữ công nghệ điện hạt nhân Pháp - Việt - Anh. |
| 260 | # | # | |a H : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 492 tr. ; |c 24 cm. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Anh. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Pháp. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Việt. |
| 653 | # | # | |a Năng lượng nguyên tử |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 923 | # | # | |a 18/2010 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 50000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |