|
|
|
|
| LEADER |
01210nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU110116247 |
| 005 |
##20110216 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 628.53
|b NG-N
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Xuân Nguyên,
|c PGS.TSKH.
|
| 245 |
# |
# |
|a Công nghệ xử lý chất thải khí /
|c Nguyễn Xuân Nguyên.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và Kỹ thuật,
|c 2004.
|
| 300 |
# |
# |
|a 243 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.232.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Thông tin chung về bảo vệ môi trường khí -- Chương 2. Các nguồn ô nhiễm không khí -- Chương 3. Sự phát thải trong các ngành công nghiệp -- Chương 4. Sự phát thải trong thiết bị lò đốt và nồi hơi -- Chương 5. Công nghệ xử lý chất thải khí.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chất thải nguy hại
|x Lọc sạch.
|
| 650 |
# |
# |
|a Khí thải.
|
| 650 |
# |
# |
|a Xử lý chất thải
|x Thiết bị và cung cấp.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2010HH
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 36000
|
| 994 |
# |
# |
|a KHH
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|