Giao tiếp tiếng Nhật : Những mẫu câu thông dụng.
Sparad:
| Materialtyp: | Sách giấy |
|---|---|
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Đà Nẵng :
NXB. Đà nẵng,
2009.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00847nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110116347 | ||
| 005 | ##20110222 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.638 |b Gia |
| 245 | # | # | |a Giao tiếp tiếng Nhật : |b Những mẫu câu thông dụng. |
| 260 | # | # | |a Đà Nẵng : |b NXB. Đà nẵng, |c 2009. |
| 300 | # | # | |a 144 tr. ; |c 25 cm. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Anh. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Nhật. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Việt. |
| 653 | # | # | |a Đàm thoại |
| 653 | # | # | |a Tiếng Nhật |
| 923 | # | # | |a 15/2010 |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 35000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |