|
|
|
|
| LEADER |
01366nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU110116357 |
| 005 |
##20110222 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.683
|b Tie
|
| 245 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật trong các tình huống giao tiếp hàng ngày /
|c Nhật Hà biên soạn.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thời đại,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 263 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Bài 1. Phát âm và chào hỏi -- Bài 2. Đây là báo ngày hôm nay -- Bài 3. Bánh mỳ loại này bao nhiêu tiền một chiếc? -- Bài 5. Mẹ đau đầu -- Bài 6. Ở đó có các loài động vật biển nổi tiếng và các loài cá quý hiếm -- Bài 8. Cuốn từ điển này và cuốn từ điển kia, cuốn nào dễ sử dụng hơn? -- Bài 9. Hôm qua bạn làm gì? -- Bài 11. Tôi muốn về trước -- Bài 12. Cậu đến nhà tớ sống cùng nhé.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Nhật.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Việt.
|
| 653 |
# |
# |
|a Đàm thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|
| 700 |
# |
# |
|a Nhật Hà,
|e biên soạn.
|
| 923 |
# |
# |
|a 15/2010
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 42000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|