|
|
|
|
| LEADER |
01281nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU110116363 |
| 005 |
##20110222 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 511.322
|b BO-B
|
| 100 |
# |
# |
|a Bouchon, Bernadette.
|
| 245 |
# |
# |
|a Logic mờ và ứng dụng /
|c Bernadette Bouchon, Meunier Hồ Thuần, Đặng Thanh Hà.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 301 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.276-301
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Biểu diễn tri thức bằng cách dùng các tập con mờ -- Chương 2. Lý thuyết kả năng và các biến ngôn ngữ -- Chương 3. Lập luận xấp xỉ -- Chương 4. Ứng dụng của logic mờ -- Chương 5. Hệ mờ dựa trên tri thức -- Chương 6. Điều khiển mờ -- Chương 7. Cơ sở dữ liệu mờ.
|
| 653 |
# |
# |
|a Điều khiển mờ
|
| 653 |
# |
# |
|a Logic mờ
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp toán học
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Thanh Hà.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hồ Thuần, Meunier.
|
| 923 |
# |
# |
|a 15/2010
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 45000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|