Truyền động điện và trang bị điện với module điều khiển lập trình S7-VISU-WINCC
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , |
| Formatua: | CDa |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Giao thông Vận tải,
2009.
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00877nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110117979 | ||
| 005 | ##20110301 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 621.3 |b NG-L |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Thị Ngọc Loan. |
| 245 | # | # | |a Truyền động điện và trang bị điện với module điều khiển lập trình S7-VISU-WINCC |h [Đĩa CD-ROM] / |c Nguyễn Thị Ngọc Loan, Phùng Thị Nguyệt, Phạm Quang Hiển. |
| 256 | # | # | |a 4 3/4 in. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giao thông Vận tải, |c 2009. |
| 300 | # | # | |a 1 đĩa CD-ROM ; |c 4 3/4 in. |
| 700 | # | # | |a Phùng Thị Nguyệt. |
| 700 | # | # | |a Phạm Quang Hiển. |
| 923 | # | # | |a 15/2010 |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a CD |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a CD |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |