|
|
|
|
| LEADER |
01164nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU110118051 |
| 005 |
##20110301 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 530.076
|b Bai
|
| 245 |
# |
# |
|a Bài tập vật lí 12 /
|c Vũ Quang chủ biên, ... [và những người khác].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 111 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Dao động cơ -- Chương II. Sóng cơ và sóng âm -- Chương III. Dòng điện xoay chiều -- Chương IV. Dao động và sóng điện từ -- Chương V. Sóng ánh sáng -- Chương VI. Lượng tử ánh sáng -- Chương VII. Hạt nhân nguyên tử -- Chương VIII. Từ vi mô đến vĩ mô.
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lý
|
| 700 |
# |
# |
|a Lương Duyên Bình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Quốc Quýnh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Tô Giang.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Quang,
|e chủ biên.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011VL
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 6700
|
| 994 |
# |
# |
|a KVL
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|