|
|
|
|
| LEADER |
01081nam a2200397 4500 |
| 001 |
DLU110118072 |
| 005 |
##20110301 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 530
|b Vat
|
| 245 |
# |
# |
|a Vật lí 10 nâng cao /
|c Nguyễn Thế Khôi chủ biên, ... [và những người khác].
|
| 246 |
# |
# |
|a Vật lý 10 nâng cao
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 332 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần I. Cơ học -- Phần II. Nhiệt học.
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lý
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Trọng Tuân.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Chân Hùng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Trọng Tường.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lương Tấn Đạt.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Ngọc Hưng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thế Khôi,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Đình Thiết.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Quý Tư.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011VL
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 16300
|
| 994 |
# |
# |
|a KVL
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|