Cơ sở vật lí. t.V,b, điện học II /
Gardado en:
| Autor Principal: | |
|---|---|
| Outros autores: | , , , , |
| Formato: | Sách giấy |
| Idioma: | Vietnamese English |
| Publicado: |
H. :
Giáo dục,
2008.
|
| Edición: | Tái bản lần thứ ba |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01177nam a2200421 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110118323 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20110303 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 537 |b HA-D |
| 100 | # | # | |a Halliday, David. |
| 245 | # | # | |a Cơ sở vật lí. |n t.V,b, |p điện học II / |c David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker; Đàm Trung Đồn, Lê Khắc Bình, Đào Kim Ngọc dịch. |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ ba |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 332 tr. : |b minh hoạ; |c 27 cm. |
| 653 | # | # | |a Điện học |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Vật lý đại cương |
| 700 | # | # | |a Đàm Trung Đồn, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Đào Kim Ngọc, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Lê Khắc Bình, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Resnick, Robert. |
| 700 | # | # | |a Walker, Jearl. |
| 923 | # | # | |a 01/2011VL |
| 990 | # | # | |a t.V,b |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 48000 |
| 994 | # | # | |a KVL |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |