|
|
|
|
| LEADER |
01216nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU110118953 |
| 005 |
##20110323 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Huy Minh.
|
| 245 |
# |
# |
|a Đánh giá quan hệ giữa hàm lượng hơi nước khí quyển và độ chính xác định vị tuyệt đối bằng GPS ở Việt Nam/
|c Lê Huy Minh, ...{ và những người khác }
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ thống định vị
|
| 653 |
# |
# |
|a Hơi nước
|
| 653 |
# |
# |
|a Tầng khí quyển
|
| 700 |
# |
# |
|a Bourdillon, A.
|
| 700 |
# |
# |
|a Amory - Mazaudier, C.
|
| 700 |
# |
# |
|a Fleury, R.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Thái Lan.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lassudrie Duchesne, P.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Chiến Thắng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Xuân Thành.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Ngọc Nam.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Lan.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Các khoa học về trái đất
|g Số 2(30), 2008, tr. 161-169
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|