|
|
|
|
| LEADER |
00958nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU110119327 |
| 005 |
##20110405 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 100
|b HE-G
|
| 100 |
# |
# |
|a Hegel, G.W.F.
|
| 245 |
# |
# |
|a Bách khoa thư các khoa học triết học.
|n t.I,
|p Khoa học lôgíc /
|c Hegel, G.W.F.; Bùi Văn Nam Sơn dịch và chú giải.
|
| 246 |
# |
# |
|a Khoa học logic
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Tri thức,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 1066 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục chọn lọc: Tri thức.1053.
|
| 653 |
# |
# |
|a Logic học
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Văn Nam Sơn,
|e dịch và chú giải.
|
| 720 |
# |
# |
|a Hegel, Georg Wilhelm Friedrich,
|d 1770-1831
|
| 923 |
# |
# |
|a 02/2011
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 240000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|