|
|
|
|
| LEADER |
01402nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU110119362 |
| 005 |
##20110406 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 153.69
|b BO-J
|
| 100 |
# |
# |
|a Borg, James.
|
| 245 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ cơ thể : 7 bài học đon giản để làm chủ ngôn ngữ không lời =
|b Body language /
|c James Borg; Lê Huy Lâm dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a Body language
|
| 260 |
# |
# |
|a Thành phố Hồ Chí Minh :
|b Tổng hợp :
|b Công ty TNHH Nhân Trí Việt,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 303 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Lời mở đầu. Nếu bạn có thể đọc được suy nghĩ của tôi -- Bài học 1. Ngôn ngữ của tâm trí và cơ thể -- Bài học 2. Nhìn -- Bài học 3. Nghe -- Bài học 4. Tư thế tay chân -- Bài học 5. Nói dối -- Bài học 6. Sự đáng yêu -- Bài học 7. Sơ hở -- Phụ lục. Ôn tập 7 bài học - Các kỹ năng đọc tâm trí và cơ thể của bạn tiến bộ đến mức nào? Hãy ghi nhớ 7 quy tắc của ngôn ngữ cơ thể.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ cơ thể
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Huy Lâm,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 02/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 98000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|